📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

layout

n.

/ˈleɪaʊt/

bố cục, sơ đồ thiết kế

Cách thức mà các bộ phận của một thứ gì đó, chẳng hạn như tòa nhà, trang giấy, hoặc cuốn sách, được sắp xếp bố trí.

The way in which the parts of something, such as a building, page, or book, are arranged.

layout

⚠️ Lưu ý

layout (bố cục thiết kế sắp xếp các phần) ↔ output (sản lượng đầu ra của nhà máy).

Collocations

  • office layoutsơ đồ bố trí văn phòng
  • page layoutbố cục trang giấy/trang web
  • improve the layoutcải thiện bố cục thiết kế

Ví dụ TOEIC

The graphic designer revamped the webpage layout to make it more user-friendly and visually appealing.

Nhà thiết kế đồ họa đã cải tạo bố cục trang web để giúp nó thân thiện hơn với người dùng và bắt mắt hơn.

CEFR: B2TOEIC: High