📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

legal

adj.

/ˈliːɡl/

thuộc về luật pháp, hợp pháp, pháp lý

Thuộc về hoặc dựa trên luật pháp, hoặc được pháp luật cho phép.

Of or based on law, or permitted by law.

legal

⚠️ Lưu ý

legal department (phòng pháp chế - bộ phận vô cùng quan trọng chịu trách nhiệm soạn thảo và xem xét tính hợp pháp của hợp đồng thương mại trong TOEIC).

Collocations

  • legal departmentphòng pháp chế, bộ phận pháp lý
  • legal advicelời khuyên/tư vấn pháp lý
  • legal actionhành động pháp lý, khởi kiện

Ví dụ TOEIC

Please consult the legal department to ensure that our new policies do not violate local labor laws.

Vui lòng tham khảo ý kiến của bộ phận pháp chế để đảm bảo rằng các chính sách mới của chúng tôi không vi phạm luật lao động địa phương.

CEFR: B1TOEIC: High