largely
adv./ˈlɑːrdʒli/
phần lớn là, chủ yếu là, hầu như
Ở một phạm vi mức độ lớn; trên tổng thể; phần lớn là chủ yếu.
To a great extent; on the whole; mostly.

⚠️ Lưu ý
largely due to (phần lớn là do vì - cụm từ chỉ nguyên nhân cực kỳ phổ biến trong các văn bản phân tích kết quả kinh doanh của TOEIC).
Collocations
- largely due to — phần lớn là do vì lý do gì
- largely responsible — chịu trách nhiệm phần lớn
- largely ignore — phần lớn bị lờ đi/bỏ qua
Ví dụ TOEIC
The growth in our quarterly revenue was largely due to the successful launch of the new tablet model.
Sự tăng trưởng trong doanh thu hằng quý của chúng tôi phần lớn là do việc ra mắt thành công mẫu máy tính bảng mới.
CEFR: B2TOEIC: High