large
adj./lɑːrdʒ/
lớn, to lớn, quy mô rộng
Có kích thước, số lượng hoặc quy mô đáng kể hoặc tương đối lớn.
Of considerable or relatively great size, quantity, or extent.

⚠️ Lưu ý
large (lớn về mặt kích thước vật lý, diện tích, quy mô số lượng) ↔ great (to lớn về ý nghĩa tinh thần, danh tiếng hoặc cảm xúc).
Collocations
- large amount — số lượng lớn, khoản tiền lớn
- large scale — quy mô lớn
- large number — số lượng lớn con số
Ví dụ TOEIC
The manufacturing company introduced several new policies to manage large-scale production more effectively.
Công ty sản xuất đã giới thiệu một số chính sách mới để quản lý sản xuất quy mô lớn một cách hiệu quả hơn.
CEFR: A2TOEIC: High