📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

laboratory

n.

/ˈlæbrətɔːri/

phòng thí nghiệm, phòng nghiên cứu (thường gọi tắt là lab)

Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị phục vụ cho nghiên cứu khoa học, thí nghiệm, hoặc thử nghiệm kiểm tra.

A room or building equipped for scientific research, experiments, or testing.

laboratory

⚠️ Lưu ý

Phát âm tiếng Anh-Mỹ là /ˈlæbrətɔːri/ (nhấn âm 1) ↔ tiếng Anh-Anh phát âm là /ləˈbɒrətri/ (nhấn âm 2).

Collocations

  • research laboratoryphòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học
  • laboratory techniciankỹ thuật viên phòng thí nghiệm
  • laboratory equipmentthiết bị phòng thí nghiệm

Ví dụ TOEIC

The laboratory technician calibrated the testing equipment prior to conducting the chemical experiment.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã hiệu chuẩn thiết bị thử nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm hóa học.

CEFR: B1TOEIC: High