📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

itinerary

n.

/aɪˈtɪnəreri/

lịch trình chuyến đi, lộ trình hành trình

Một lộ trình hoặc hành trình đã được lên kế hoạch trước; lịch trình chi tiết chuyến đi.

A planned route or journey; a detailed travel plan.

itinerary

⚠️ Lưu ý

itinerary (lịch trình chi tiết bao gồm địa điểm, thời gian, phương tiện của chuyến đi công tác) ↔ agenda (chương trình nội dung thảo luận cuộc họp).

Collocations

  • travel itinerarylịch trình chuyến công tác/du lịch
  • detailed itinerarylịch trình chi tiết
  • confirm the itineraryxác nhận lịch trình chuyến đi

Ví dụ TOEIC

The administrative assistant sent a detailed travel itinerary to the marketing team before their business trip.

Trợ lý hành chính đã gửi một lịch trình du lịch chi tiết cho đội ngũ tiếp thị trước chuyến đi công tác của họ.

CEFR: B2TOEIC: High