judge
v.
CEFR B1TOEIC High
/dʒʌdʒ/
đánh giá, phán xét, làm trọng tài cuộc thi
Hình thành một nhận định hoặc kết luận về cái gì, hoặc quyết định kết quả của một cuộc thi đấu.
To form an opinion or conclusion about, or to decide the results of a competition.
