📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

judge

v.

/dʒʌdʒ/

đánh giá, phán xét, làm trọng tài cuộc thi

Hình thành một nhận định hoặc kết luận về cái gì, hoặc quyết định kết quả của một cuộc thi đấu.

To form an opinion or conclusion about, or to decide the results of a competition.

judge

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn phòng TOEIC, 'judge' thường dùng với nghĩa là nhận định, đánh giá năng lực một cách khách quan, tránh nhầm với nghĩa pháp đình 'thẩm phán'.

Collocations

  • judge a contestlàm giám khảo/trọng tài một cuộc thi
  • judge performanceđánh giá hiệu suất năng lực

Ví dụ TOEIC

A panel of industry experts was hired to judge the innovative startup contest this year.

Một hội đồng gồm các chuyên gia trong ngành đã được thuê để làm giám khảo cho cuộc thi khởi nghiệp sáng tạo năm nay.

CEFR: B1TOEIC: High