📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

item

n.

/ˈaɪtəm/

món đồ, mặt hàng, khoản mục (trong danh sách)

Một món đồ hoặc đơn vị riêng lẻ, đặc biệt là món thuộc về một danh sách, bộ sưu tập hoặc bộ.

An individual article or unit, especially one that is part of a list, collection, or set.

item

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'item' thường dùng để chỉ một món hàng hóa cụ thể bán trong siêu thị hoặc một mục công việc bàn bạc trong agenda cuộc họp.

Collocations

  • defective itemmặt hàng bị lỗi hỏng
  • item on the agendamục chương trình nghị sự (cuộc họp)
  • promotional itemmặt hàng quảng cáo/quà tặng khuyến mãi

Ví dụ TOEIC

The first item on today's meeting agenda is the approval of the budget for next quarter.

Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự cuộc họp hôm nay là việc phê duyệt ngân sách cho quý tới.

CEFR: B1TOEIC: High