📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

issue

n.

/ˈɪʃuː/

vấn đề nan giải, số báo (xuất bản)

Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng cần thảo luận bàn bạc, hoặc một số xuất bản đơn lẻ của một tờ báo/tạp chí.

An important topic or problem for debate or discussion, or a single edition of a publication.

issue

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'issue' có hai nghĩa danh từ cực kỳ quan trọng: vấn đề lỗi hỏng kỹ thuật (problem) và số báo/tạp chí chuyên đề (edition). Động từ 'issue' nghĩa là cấp, ban hành (issue a passport/refund).

Collocations

  • address an issuegiải quyết một vấn đề nan giải
  • technical issuesự cố kỹ thuật
  • current issuesố báo/tạp chí hiện hành (tháng này)

Ví dụ TOEIC

The marketing manager bought the current issue of the magazine to review our competitor's advertisement.

Quản lý tiếp thị đã mua số tạp chí hiện hành để xem xét bài quảng cáo của đối thủ cạnh tranh của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High