involved in
v.phr./ɪnˈvɑːlvd ɪn/
tham gia vào, dính líu vào, có liên quan tới
Tham gia vào hoặc có liên quan liên kết chặt chẽ với một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức cụ thể.
Participating in or connected with a particular activity, event, or organization.

⚠️ Lưu ý
be involved in (tham gia/can dự vào, 'in' bắt buộc đi kèm sau tính từ này).
Collocations
- be directly involved in — tham gia/can dự trực tiếp vào
- get involved in the project — bắt đầu tham gia vào dự án
- be actively involved in — tham gia một cách tích cực vào
Ví dụ TOEIC
The legal department was actively involved in reviewing the contract terms before the final signing.
Bộ phận pháp lý đã tham gia tích cực vào việc xem xét các điều khoản hợp đồng trước khi ký kết cuối cùng.
CEFR: B2TOEIC: High