📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

involve

v.

/ɪnˈvɑːlv/

đòi hỏi phải có, bao gồm, liên quan đến

Bao gồm hoặc ảnh hưởng đến cái gì đó như là một phần hay kết quả cần thiết, hoặc làm cho ai đó tham gia vào.

To include or affect something as a necessary part or result, or to cause to participate.

involve

⚠️ Lưu ý

involve + V-ing (đòi hỏi/bao gồm việc làm hành động gì đó), tránh dùng 'involve + to-V'.

Collocations

  • involve risksđòi hỏi/chứa đựng các rủi ro
  • involve travelingđòi hỏi phải đi lại công tác
  • involve employeeslôi cuốn/kéo nhân viên tham gia

Ví dụ TOEIC

The sales representative position is highly ideal, but it will involve traveling overseas frequently.

Vị trí đại diện bán hàng là cực kỳ lý tưởng, nhưng nó sẽ đòi hỏi phải đi công tác nước ngoài thường xuyên.

CEFR: B1TOEIC: High