📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

knowledge

n.

/ˈnɑːlɪdʒ/

kiến thức, sự am hiểu

Các sự thật, thông tin và kỹ năng có được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục; sự hiểu biết lý thuyết hay thực tiễn về một chủ đề.

Facts, information, and skills acquired through experience or education; the theoretical or practical understanding of a subject.

knowledge

⚠️ Lưu ý

knowledge là danh từ không đếm được; không dùng 'a knowledge' hay 'knowledges' trong văn phong học thuật và văn phòng.

Collocations

  • extensive knowledgekiến thức sâu rộng/bao quát
  • prior knowledgekiến thức có từ trước (kinh nghiệm cũ)
  • share knowledgechia sẻ kiến thức

Ví dụ TOEIC

Her extensive knowledge of financial tax regulations helped the firm avoid several costly penalties.

Kiến thức sâu rộng của cô ấy về các quy định thuế tài chính đã giúp công ty tránh được một số khoản phạt đắt đỏ.

CEFR: B1TOEIC: High