know
v./noʊ/
biết, có kiến thức về
Nhận biết rõ thông qua quan sát, tìm hiểu thắc mắc, hoặc thông tin nhận được.
Be aware of through observation, inquiry, or information.

⚠️ Lưu ý
please let me know (vui lòng cho tôi biết - cấu trúc cửa miệng lịch sự trước khi ký email trong TOEIC).
Collocations
- know the rules — biết rõ các quy định
- know for certain — biết một cách chắc chắn
- let me know — cho tôi biết (câu nói email rất hay gặp)
Ví dụ TOEIC
If you cannot attend the safety seminar, please let the coordinator know by Friday morning.
Nếu bạn không thể tham dự hội thảo an toàn, vui lòng báo cho điều phối viên biết trước sáng thứ Sáu.
CEFR: A2TOEIC: High