local
adj./ˈloʊkl/
địa phương, lân cận
Liên quan đến hoặc xảy ra trong một khu vực, thành phố, hoặc thị trấn cụ thể; lân cận gần đó.
Relating to or occurring in a particular area, city, or town; nearby.

⚠️ Lưu ý
local (thuộc địa phương, lân cận gần sát) ↔ national (toàn quốc) ↔ international (quốc tế).
Collocations
- local business — doanh nghiệp địa phương
- local authority — chính quyền địa phương
- local community — cộng đồng địa phương
Ví dụ TOEIC
The hotel restaurant prides itself on using organic ingredients sourced directly from local farmers.
Nhà hàng khách sạn tự hào về việc sử dụng các nguyên liệu hữu cơ được lấy nguồn trực tiếp từ các nông dân địa phương.
CEFR: B1TOEIC: High