📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

location

n.

/loʊˈkeɪʃn/

địa điểm, vị trí, chi nhánh cửa hàng

Một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

A particular place or position.

location

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh chuỗi bán lẻ của TOEIC, 'locations' (số nhiều) thường được dùng thay thế cho các chi nhánh cửa hàng ở các địa điểm khác nhau.

Collocations

  • convenient locationđịa điểm thuận tiện
  • central locationvị trí trung tâm
  • ideal locationđịa điểm lý tưởng

Ví dụ TOEIC

The fast-food chain plans to open three new locations in metropolitan areas by next year.

Chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh có kế hoạch mở thêm ba chi nhánh mới ở các khu vực đô thị trước năm tới.

CEFR: B1TOEIC: High