long-term
adj./ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/
dài hạn, lâu dài
Xảy ra trong suốt hoặc liên quan đến một khoảng thời gian dài lâu.
Occurring over or relating to a long period of time.

⚠️ Lưu ý
long-term (dài hạn, thường đi trước danh từ bổ nghĩa và có dấu gạch ngang nối) ↔ short-term (ngắn hạn).
Collocations
- long-term contract — hợp đồng dài hạn
- long-term investment — khoản đầu tư dài hạn
- long-term relationship — mối quan hệ hợp tác lâu dài
Ví dụ TOEIC
The logistics firm agreed to offer discounted rates if we signed a long-term supply contract.
Công ty hậu cần đã đồng ý cung cấp mức phí ưu đãi nếu chúng tôi ký một hợp đồng cung cấp dài hạn.
CEFR: B2TOEIC: High