📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

loyal

adj.

/ˈlɔɪəl/

trung thành, thân thiết khách quen

Đưa ra hoặc thể hiện sự ủng hộ chắc chắn và nhất quán hoặc lòng trung thành với một cá nhân hay tổ chức.

Giving or showing firm and constant support or allegiance to a person or institution.

loyal

⚠️ Lưu ý

loyal customer (khách hàng trung thành - đối tượng mục tiêu của các chương trình thẻ tích điểm 'loyalty card' trong TOEIC).

Collocations

  • loyal customerkhách hàng trung thành/khách quen
  • loyal employeenhân viên tận tụy trung thành
  • loyal supportsự ủng hộ trung thành

Ví dụ TOEIC

The loyalty program was designed to reward our loyal customers with exclusive monthly discounts.

Chương trình khách hàng thân thiết được thiết kế để tri ân các khách hàng trung thành của chúng tôi bằng các mức giảm giá dành riêng hằng tháng.

CEFR: B1TOEIC: High