lucrative
adj./ˈluːkrətɪv/
sinh lợi, béo bở, sinh lợi nhuận cao
Tạo ra một lượng lớn lợi nhuận tài chính.
Producing a great deal of profit.

⚠️ Lưu ý
lucrative (sinh lời cực tốt, mang lại số tiền cực kỳ lớn cho doanh nghiệp - từ vựng rất hay bẫy trong Part 5).
Collocations
- lucrative business — công việc kinh doanh béo bở/sinh lời cao
- lucrative contract — hợp đồng béo bở/mang lại nhiều lợi nhuận
- lucrative investment — khoản đầu tư sinh lời cao
Ví dụ TOEIC
Signing the joint venture with the technology giant proved to be a highly lucrative decision for our firm.
Việc ký kết liên doanh với gã khổng lồ công nghệ đã chứng minh là một quyết định sinh lời cực kỳ cao đối với công ty chúng tôi.
CEFR: C1TOEIC: High