luncheon
n./ˈlʌntʃən/
tiệc trưa, bữa ăn trưa trang trọng
Một bữa ăn trưa chính thức, trang trọng, thường được tổ chức đi kèm với một cuộc họp hoặc sự kiện khác.
A formal lunch, typically held in connection with a meeting or other event.

⚠️ Lưu ý
luncheon (tiệc ăn trưa trang trọng có đặt chỗ trước, thường đi kèm diễn thuyết) ↔ lunch (bữa ăn trưa bình thường hằng ngày).
Collocations
- business luncheon — bữa tiệc trưa kinh doanh
- annual luncheon — tiệc trưa thường niên
- awards luncheon — tiệc trưa trao giải
Ví dụ TOEIC
The annual awards luncheon is scheduled to take place at the Grand Ballroom of the hotel this Friday.
Bữa tiệc trưa trao giải thường niên dự kiến sẽ diễn ra tại Grand Ballroom của khách sạn vào thứ Sáu này.
CEFR: B2TOEIC: High