luncheon
n.
CEFR B2TOEIC High
/ˈlʌntʃən/
tiệc trưa, bữa ăn trưa trang trọng
Một bữa ăn trưa chính thức, trang trọng, thường được tổ chức đi kèm với một cuộc họp hoặc sự kiện khác.
A formal lunch, typically held in connection with a meeting or other event.
