📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

magazine

n.

/ˈmæɡəziːn/

tạp chí

Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết và hình minh họa, thường bao gồm một chủ đề hoặc lĩnh vực quan tâm cụ thể.

A periodical publication containing articles and illustrations, typically covering a particular subject or area of interest.

magazine

⚠️ Lưu ý

magazine (tạp chí in bóng đẹp, tập trung chuyên đề cụ thể) ↔ newspaper (tờ báo tin tức hằng ngày in trên giấy thô mỏng).

Collocations

  • monthly magazinetạp chí hằng tháng
  • business magazinetạp chí kinh doanh
  • magazine subscriptionviệc đăng ký mua tạp chí định kỳ

Ví dụ TOEIC

The marketing director placed a full-page advertisement in the nation's leading business magazine.

Giám đốc tiếp thị đã đặt một bài quảng cáo nguyên trang trên tạp chí kinh doanh hàng đầu của cả nước.

CEFR: B1TOEIC: High