📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

initiative

n.

/ɪˈnɪʃətɪv/

sáng kiến, sự chủ động

Một hành động hoặc chiến lược nhằm giải quyết một khó khăn hay cải thiện tình hình; một cách tiếp cận mới mẻ, hoặc năng lực chủ động hành động độc lập.

An act or strategy intended to resolve a difficulty or improve a situation; a fresh approach to something, or the ability to act independently.

initiative

⚠️ Lưu ý

Mặc dù kết thúc bằng đuôi '-ive' thường là tính từ, 'initiative' là một danh từ đếm được mang nghĩa sáng kiến/sự chủ động.

Collocations

  • take the initiativechủ động hành động (collocation cực kỳ quan trọng)
  • new initiativesáng kiến mới
  • marketing initiativesáng kiến tiếp thị

Ví dụ TOEIC

The supervisor praised her for taking the initiative to resolve the complex client billing issue.

Người giám sát đã khen ngợi cô ấy vì đã chủ động giải quyết vấn đề thanh toán phức tạp của khách hàng.

CEFR: B2TOEIC: High