Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- generalization n.sự khái quát hóa, sự vơ đũa cả nắm
- get in touch with v.phr.liên lạc với, liên hệ với
- get out of v.phr.thoát khỏi (nghĩa vụ/hợp đồng), bước ra khỏi xe
- give up v.phr.từ bỏ, đầu hàng, nhượng bộ
- goal n.mục tiêu, mục đích hướng tới
- gradual adj.dần dần, từ từ, từng bước một
- grant n.khoản tài trợ, tiền trợ cấp chính phủ
- graphic n.đồ họa, hình ảnh minh họa
- grateful adj.biết ơn, cảm kích
- greet v.chào đón, chào hỏi
- grocery n.cửa hàng tạp hóa, thực phẩm hàng tạp hóa
- groundbreaking adj.đột phá, mang tính tiên phong, khởi công công trình
- growth n.sự tăng trưởng, phát triển
- guide n.người hướng dẫn, sách hướng dẫn, cẩm nang
- habitually adv.theo thói quen thường lệ, quen thói
- handle v.xử lý, giải quyết, sờ mó cầm nắm
- hardly adv.hầu như không
- headquarters n.trụ sở chính, tổng dinh
- healthy adj.khỏe mạnh, lành mạnh, có ích cho sức khỏe
- hear v.nghe, nghe thấy, nhận được tin tức
- helpful adj.hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ, chu đáo
- highly adv.cực kỳ, đánh giá cao
- hire v.thuê, tuyển dụng
- historian n.nhà sử học
- historic adj.cổ kính, mang tính lịch sử trọng đại
- history n.lịch sử, quá trình lịch sử, lý lịch bối cảnh
- hold v.tổ chức (cuộc họp/sự kiện), nắm giữ, chứa đựng
- hope v.hy vọng, mong muốn
- host v.đăng cai, tổ chức, làm chủ trì
- idea n.ý tưởng, ý kiến, quan niệm