📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

highly

adv.

/ˈhaɪli/

cực kỳ, đánh giá cao

Ở một mức độ rất cao; cực kỳ, hoặc một cách đầy thiện cảm/đánh giá tốt.

To a high degree; extremely, or favorably.

highly

⚠️ Lưu ý

highly recommend (cực kỳ khuyên dùng/đề xuất - đây là cụm collocations cố định rất hay xuất hiện trong các bài viết review sản phẩm/dịch vụ).

Collocations

  • highly recommendkhuyên dùng nhiệt tình, cực kỳ đề xuất
  • highly skilledcó tay nghề cực kỳ cao
  • highly effectivecực kỳ hiệu quả

Ví dụ TOEIC

Our clients highly recommend this software program for its advanced data analysis features.

Các khách hàng của chúng tôi khuyên dùng nhiệt tình chương trình phần mềm này vì các tính năng phân tích dữ liệu tiên tiến của nó.

CEFR: B1TOEIC: High