helpful
adj.
CEFR B1TOEIC High
/ˈhelpfl/
hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ, chu đáo
Đưa ra hoặc sẵn sàng giúp đỡ; hữu ích, có ích.
Giving or ready to give help; useful.
adj.
hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ, chu đáo
Đưa ra hoặc sẵn sàng giúp đỡ; hữu ích, có ích.
Giving or ready to give help; useful.

The friendly and helpful hotel staff made our business stay extremely comfortable.
Đội ngũ nhân viên khách sạn thân thiện và chu đáo đã làm cho chuyến lưu trú công tác của chúng tôi vô cùng thoải mái.