📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

helpful

adj.

/ˈhelpfl/

hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ, chu đáo

Đưa ra hoặc sẵn sàng giúp đỡ; hữu ích, có ích.

Giving or ready to give help; useful.

helpful

⚠️ Lưu ý

helpful (vừa mang nghĩa là đồ vật hữu ích, vừa chỉ thái độ của nhân viên chu đáo, sẵn lòng giúp khách hàng trong TOEIC).

Collocations

  • helpful staffđội ngũ nhân viên chu đáo, sẵn lòng giúp đỡ
  • helpful suggestionscác gợi ý hữu ích
  • prove extremely helpfulchứng minh là cực kỳ hữu ích

Ví dụ TOEIC

The friendly and helpful hotel staff made our business stay extremely comfortable.

Đội ngũ nhân viên khách sạn thân thiện và chu đáo đã làm cho chuyến lưu trú công tác của chúng tôi vô cùng thoải mái.

CEFR: B1TOEIC: High