📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

hear

v.

/hɪr/

nghe, nghe thấy, nhận được tin tức

Nhận biết bằng tai âm thanh được tạo ra bởi ai đó hoặc cái gì đó, hoặc nhận được thông tin báo cáo.

Perceive with the ear the sound made by someone or something, or to receive information.

hear

⚠️ Lưu ý

hear from [someone] (nhận được thư từ/email phản hồi của ai đó) ↔ hear of/about [someone/something] (nghe phong phanh, biết đến sự tồn tại của ai/cái gì).

Collocations

  • hear a noisenghe thấy tiếng ồn
  • hear from a clientnhận được tin tức/phản hồi từ khách hàng
  • hear a presentationnghe một bài thuyết trình

Ví dụ TOEIC

We hope to hear from you soon regarding your availability for an interview next week.

Chúng tôi hy vọng sớm nhận được phản hồi của bạn liên quan đến thời gian rảnh của bạn cho buổi phỏng vấn vào tuần tới.

CEFR: A2TOEIC: High