healthy
adj./ˈhelθi/
khỏe mạnh, lành mạnh, có ích cho sức khỏe
Trong một tình trạng thể chất hoặc tinh thần tốt; có sức khỏe tốt, hoặc có lợi cho sức khỏe.
In a good physical or mental condition; in good health, or conducive to health.

⚠️ Lưu ý
Trong tài chính tài chính, 'healthy profit/growth' mang nghĩa bóng là mức lợi nhuận/tăng trưởng rất khả quan, dồi dào và bền vững.
Collocations
- healthy lifestyle — lối sống lành mạnh
- healthy diet — chế độ ăn uống lành mạnh
- healthy growth — sự tăng trưởng lành mạnh (số liệu tài chính)
Ví dụ TOEIC
The company dinner will feature organic ingredients to support employees' healthy lifestyle choices.
Bữa tối của công ty sẽ bao gồm các nguyên liệu hữu cơ để hỗ trợ các lựa chọn lối sống lành mạnh của nhân viên.
CEFR: B1TOEIC: High