headquarters
n./ˈhedkwɔːrtərz/
trụ sở chính, tổng dinh
Cơ sở chứa văn phòng trung tâm và cơ quan quản lý đầu não của một doanh nghiệp.
The premises containing the central office and administration of a business.

⚠️ Lưu ý
headquarters luôn luôn kết thúc bằng chữ 's' ở cả dạng danh từ số ít và số nhiều (viết là: headquarters).
Collocations
- corporate headquarters — trụ sở chính của tập đoàn
- regional headquarters — trụ sở chính khu vực
- headquarters building — tòa nhà trụ sở chính
Ví dụ TOEIC
The electronics company is scheduled to relocate its corporate headquarters to Boston next spring.
Công ty điện tử dự kiến sẽ chuyển dời trụ sở chính của tập đoàn đến Boston vào mùa xuân tới.
CEFR: B2TOEIC: High