📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

hardly

adv.

/ˈhɑːrdli/

hầu như không

Hầu như không; hầu như không có gì cả.

Scarcely; barely; almost not at all.

hardly

⚠️ Lưu ý

hardly (trạng từ phủ định mang nghĩa 'hầu như không') ↔ hard (trạng từ chỉ mức độ chăm chỉ, vất vả, ví dụ 'work hard'). Tránh nhầm lẫn vị trí của hai từ.

Collocations

  • hardly everhầu như không bao giờ
  • hardly anyhầu như không có chút nào
  • hardly noticeablehầu như không thể nhận ra

Ví dụ TOEIC

The administrative assistant noticed there was hardly any stationery left in the storage cabinet.

Trợ lý hành chính nhận thấy hầu như không còn chút văn phòng phẩm nào trong tủ lưu trữ.

CEFR: B1TOEIC: High