handle
v./ˈhændl/
xử lý, giải quyết, sờ mó cầm nắm
Quản lý, giải quyết hoặc vận hành một tình huống, máy móc hoặc các thắc mắc của khách hàng.
To manage, deal with, or operate a situation, a machine, or customer inquiries.

⚠️ Lưu ý
handle fragile items (nhẹ tay cầm nắm đồ dễ vỡ - cảnh báo nhãn hàng hay dán trên bưu phẩm vận chuyển trong TOEIC).
Collocations
- handle complaints — xử lý các khiếu nại
- handle fragile items — nhẹ tay với đồ dễ vỡ, xử lý đồ dễ vỡ
- handle a crisis — giải quyết khủng hoảng
Ví dụ TOEIC
Our billing team is trained to handle complex payment disputes professionally and quickly.
Đội ngũ thanh toán của chúng tôi được đào tạo để xử lý các tranh chấp thanh toán phức tạp một cách chuyên nghiệp và nhanh chóng.
CEFR: B1TOEIC: High