habitually
adv./həˈbɪtʃuəli/
theo thói quen thường lệ, quen thói
Theo cách thành thói quen; theo lệ thường; một cách đều đặn thường xuyên.
By way of habit; customarily; regularly.

⚠️ Lưu ý
habitually (theo thói quen tự nhiên lặp đi lặp lại của con người) ↔ automatically (tự động bằng thiết lập máy móc).
Collocations
- habitually arrive late — thường xuyên trễ giờ theo thói quen
- habitually use — thường xuyên sử dụng theo thói quen
Ví dụ TOEIC
The supervisor warned the employee who habitually arrived late to the morning shift.
Người giám sát đã cảnh cáo nhân viên có thói quen thường xuyên đi làm muộn ca sáng.
CEFR: C1TOEIC: Medium