guide
n./ɡaɪd/
người hướng dẫn, sách hướng dẫn, cẩm nang
Một người dẫn đường chỉ lối cho người khác, hoặc một cuốn sách/tài liệu cung cấp thông tin hướng dẫn.
A person who shows the way to others, or a book/document providing information.

⚠️ Lưu ý
guide (n: sách cẩm nang nhỏ / người dẫn đường) ↔ guideline (n: quy tắc hướng dẫn pháp lý chung buộc phải tuân theo).
Collocations
- tour guide — hướng dẫn viên du lịch
- user guide — sách hướng dẫn sử dụng (đồ điện tử)
- study guide — tài liệu hướng dẫn học tập
Ví dụ TOEIC
The manufacturer enclosed a detailed user guide inside the television box for customer convenience.
Nhà sản xuất đã đính kèm một cuốn sách hướng dẫn sử dụng chi tiết bên trong hộp tivi để thuận tiện cho khách hàng.
CEFR: B1TOEIC: High