📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

growth

n.

/ɡroʊθ/

sự tăng trưởng, phát triển

Quá trình gia tăng kích thước vật lý hoặc tầm quan trọng, hoặc sự mở rộng kinh tế.

The process of increasing in physical size or importance, or economic expansion.

growth

⚠️ Lưu ý

growth là danh từ không đếm được; không thêm 's' số nhiều khi nói về mức tăng trưởng chung của công ty.

Collocations

  • economic growthsự tăng trưởng kinh tế
  • rapid growthsự tăng trưởng nhanh chóng
  • population growthsự gia tăng dân số

Ví dụ TOEIC

The consulting firm proposed a new strategy to ensure steady growth in our retail sales.

Công ty tư vấn đã đề xuất một chiến lược mới để đảm bảo sự tăng trưởng ổn định trong doanh số bán lẻ của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High