groundbreaking
adj./ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/
đột phá, mang tính tiên phong, khởi công công trình
Đột phá; mang tính tiên phong; giới thiệu các ý tưởng hoặc phương pháp mới hoàn toàn.
Innovative; pioneering; introducing new ideas or methods.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'groundbreaking ceremony' mang nghĩa cụ thể là lễ khởi công đào móng xây dựng một tòa nhà mới, tránh nhầm sang nghĩa bóng đột phá công nghệ.
Collocations
- groundbreaking research — nghiên cứu mang tính đột phá
- groundbreaking technology — công nghệ đột phá tiên phong
- groundbreaking ceremony — lễ khởi công xây dựng công trình
Ví dụ TOEIC
The mayor is scheduled to attend the groundbreaking ceremony for the new public library this Friday.
Thị trưởng dự kiến sẽ tham dự lễ khởi công xây dựng thư viện công cộng mới vào thứ Sáu này.
CEFR: C1TOEIC: High