grocery
n./ˈɡroʊsəri/
cửa hàng tạp hóa, thực phẩm hàng tạp hóa
Một cửa hàng tạp hóa hoặc doanh nghiệp bán thực phẩm, hoặc chính các mặt hàng thực phẩm được bán trong cửa hàng đó.
A grocer's shop or business, or items of food sold in such a store.

⚠️ Lưu ý
grocery store (thường chỉ siêu thị bán lẻ thực phẩm gia đình trong đời sống đô thị TOEIC) ↔ department store (cửa hàng bách hóa bán nhiều thương hiệu quần áo, mỹ phẩm cao cấp hơn).
Collocations
- grocery store — cửa hàng tạp hóa, siêu thị thực phẩm nhỏ
- grocery shopping — việc đi mua sắm thực phẩm
- grocery bag — túi đựng hàng tạp hóa
Ví dụ TOEIC
The family-owned grocery store has been serving the neighborhood community since nineteen eighty.
Cửa hàng thực phẩm của gia đình đã phục vụ cộng đồng dân cư lân cận kể từ năm mười chín trăm tám mươi.
CEFR: B1TOEIC: High