greet
v./ɡriːt/
chào đón, chào hỏi
Chào hỏi ai đó bằng những lời lịch sự hoặc thân thiện khi gặp họ.
To address someone with polite or friendly words when meeting them.

⚠️ Lưu ý
Trong mô tả tranh TOEIC Part 1, hình ảnh người tiếp tân đón khách tại bàn thường được mô tả bằng cấu trúc bị động 'be greeted by'.
Collocations
- greet customers — chào đón khách hàng
- warmly greet — chào đón một cách nồng nhiệt
- greet with a smile — chào đón bằng một nụ cười
Ví dụ TOEIC
Front desk staff are trained to warmly greet every visitor who enters the lobby.
Nhân viên quầy lễ tân được đào tạo để chào đón nồng nhiệt mọi khách ghé thăm khi bước vào sảnh.
CEFR: B1TOEIC: High