📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

hire

v.

/ˈhaɪər/

thuê, tuyển dụng

Tuyển dụng ai đó làm việc đổi lấy tiền công hoặc tiền lương, hoặc trả tiền để sử dụng tạm thời một cái gì đó.

To employ someone for wages or salary, or to pay for the temporary use of something.

hire

⚠️ Lưu ý

new hire (n: cụm danh từ chỉ nhân viên mới được công ty tuyển dụng) ↔ fire (v: sa thải).

Collocations

  • hire a consultantthuê một tư vấn viên
  • new hirenhân viên mới tuyển
  • hire a carthuê xe ô tô (chuẩn Anh)

Ví dụ TOEIC

The retail group plans to hire additional seasonal staff to handle the busy holiday shopping period.

Tập đoàn bán lẻ có kế hoạch thuê thêm nhân viên thời vụ để phụ trách giai đoạn mua sắm bận rộn ngày lễ.

CEFR: B1TOEIC: High