historian
n./hɪˈstɔːriən/
nhà sử học
Một chuyên gia hoặc người nghiên cứu về lịch sử, đặc biệt là về một thời kỳ, khu vực địa lý hoặc nhóm xã hội cụ thể.
An expert in or student of history, especially that of a particular period, geographical area, or social group.

⚠️ Lưu ý
historian (chuyên gia nghiên cứu lịch sử) ↔ historic (tính từ chỉ địa điểm/sự kiện có ý nghĩa lịch sử lớn).
Collocations
- local historian — nhà sử học địa phương
- prominent historian — nhà sử học nổi bật
Ví dụ TOEIC
The museum invited a prominent historian to deliver a lecture on the city's architectural background.
Bảo tàng đã mời một nhà sử học nổi bật đến trình bày bài thuyết trình về bối cảnh kiến trúc của thành phố.
CEFR: B2TOEIC: Medium