grant
n.
CEFR B2TOEIC High
/ɡrænt/
khoản tài trợ, tiền trợ cấp chính phủ
Một khoản tiền lớn được trao bởi một tổ chức, đặc biệt là chính phủ, cho một mục đích cụ thể.
A sum of money given by an organization, especially a government, for a particular purpose.
