📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

grant

n.

/ɡrænt/

khoản tài trợ, tiền trợ cấp chính phủ

Một khoản tiền lớn được trao bởi một tổ chức, đặc biệt là chính phủ, cho một mục đích cụ thể.

A sum of money given by an organization, especially a government, for a particular purpose.

grant

⚠️ Lưu ý

Danh từ 'grant' (khoản tiền tài trợ có điều kiện sử dụng, không cần hoàn lại) ↔ loan (khoản vay bắt buộc phải hoàn trả kèm lãi suất). Động từ 'grant' nghĩa là chính thức chấp thuận yêu cầu phép nghỉ của nhân viên (grant a request).

Collocations

  • research grantkhoản tài trợ nghiên cứu
  • government grantkhoản tài trợ chính phủ
  • apply for a grantnộp đơn xin tài trợ

Ví dụ TOEIC

The science department received a substantial government grant to develop renewable energy models.

Khoa khoa học đã nhận được một khoản tài trợ đáng kể của chính phủ để phát triển các mô hình năng lượng tái tạo.

CEFR: B2TOEIC: High