graphic
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˈɡræfɪk/
đồ họa, hình ảnh minh họa
Một sản phẩm của nghệ thuật đồ họa, đặc biệt là ở dạng in ấn hoặc định dạng kỹ thuật số, hoặc hình minh họa.
A product of graphic arts, especially in printed or digital form, or an illustration.
