📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

graphic

n.

/ˈɡræfɪk/

đồ họa, hình ảnh minh họa

Một sản phẩm của nghệ thuật đồ họa, đặc biệt là ở dạng in ấn hoặc định dạng kỹ thuật số, hoặc hình minh họa.

A product of graphic arts, especially in printed or digital form, or an illustration.

graphic

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'graphic design' (thiết kế đồ họa) là chuyên ngành rất hay gặp trong các quảng cáo tuyển dụng hoặc nâng cấp trang web thương mại.

Collocations

  • graphic designernhà thiết kế đồ họa
  • computer graphicsđồ họa máy tính
  • graphic presentationtrình bày bằng đồ họa trực quan

Ví dụ TOEIC

The newly hired graphic designer is responsible for updating the marketing brochure layout.

Nhà thiết kế đồ họa mới tuyển dụng chịu trách nhiệm cập nhật bố cục của tờ gấp quảng cáo tiếp thị.

CEFR: B1TOEIC: High