📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

gradual

adj.

/ˈɡrædʒuəl/

dần dần, từ từ, từng bước một

Diễn ra hoặc tiến triển một cách chậm rãi hoặc theo từng bước mức độ.

Taking place or progressing slowly or by degrees.

gradual

⚠️ Lưu ý

gradual (tiến triển từ từ theo từng nấc thang an toàn) ↔ sudden (đột ngột, nhanh chóng gây sốc).

Collocations

  • gradual increasesự gia tăng dần dần
  • gradual processquy trình tiến triển từ từ
  • gradual declinesự sụt giảm từ từ

Ví dụ TOEIC

The manager implemented a gradual transition to the new database system to minimize office disruption.

Quản lý đã thực hiện một sự chuyển đổi dần dần sang hệ thống cơ sở dữ liệu mới để giảm thiểu sự xáo trộn tại văn phòng.

CEFR: B2TOEIC: High