goal
n./ɡoʊl/
mục tiêu, mục đích hướng tới
Mục tiêu hướng tới của hoài bão hay nỗ lực của một người; một mục đích hoặc kết quả mong muốn.
The object of a person's ambition or effort; an aim or desired result.

⚠️ Lưu ý
achieve/attain a goal (đạt được mục tiêu - collocations rất phổ biến trong đánh giá hiệu suất của TOEIC).
Collocations
- achieve a goal — đạt được mục tiêu
- set a goal — đặt ra một mục tiêu
- primary goal — mục tiêu hàng đầu/chủ chốt
Ví dụ TOEIC
To achieve our sales goals for this quarter, we need to increase our social media marketing efforts.
Để đạt được các mục tiêu doanh số của mình trong quý này, chúng ta cần tăng cường các nỗ lực tiếp thị trên truyền thông xã hội.
CEFR: B1TOEIC: High