📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

give up

v.phr.

/ɡɪv ʌp/

từ bỏ, đầu hàng, nhượng bộ

Ngừng nỗ lực cố gắng; chấp nhận thất bại, hoặc nhượng bộ đầu hàng.

To stop making an effort; resign oneself to failure, or to yield or surrender.

give up

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh bài nghe TOEIC (Part 1 hoặc Part 2), 'give up a seat' mang nghĩa lịch sự nhường chỗ ngồi trên tàu xe cho người già, phụ nữ có thai.

Collocations

  • give up a habittừ bỏ một thói quen
  • give up a seatnhường ghế ngồi cho ai đó
  • give up hopetừ bỏ hy vọng

Ví dụ TOEIC

The developer refused to give up on the software project despite encountering several coding bugs.

Lập trình viên đã từ chối từ bỏ dự án phần mềm bất chấp việc gặp phải một vài lỗi mã hóa.

CEFR: B1TOEIC: High