get out of
v.phr./ɡet aʊt ʌv/
thoát khỏi (nghĩa vụ/hợp đồng), bước ra khỏi xe
Tránh thực hiện điều gì đó mà bản thân đã đồng ý làm hoặc có nghĩa vụ phải làm, hoặc bước ra khỏi một phương tiện giao thông.
To avoid doing something that one has agreed to do or has a duty to do, or to leave a physical vehicle.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh đi lại: 'get out of a taxi/car' (bước ra khỏi taxi/ô tô con) ↔ 'get off a bus/train' (bước xuống xe buýt/tàu hỏa - phương tiện lớn hơn).
Collocations
- get out of a contract — hủy/thoát khỏi ràng buộc hợp đồng
- get out of a taxi — bước ra khỏi xe taxi
Ví dụ TOEIC
The company consulted their legal advisor to see if they could get out of the supply contract safely.
Công ty đã tham khảo ý kiến cố vấn pháp lý của họ để xem liệu họ có thể thoát khỏi hợp đồng cung cấp một cách an toàn hay không.
CEFR: B2TOEIC: High