get in touch with
v.phr./ɡet ɪn tʌtʃ wɪð/
liên lạc với, liên hệ với
Giao tiếp, liên lạc với ai đó, thường là sau một khoảng thời gian dài.
To communicate with someone, typically after a period of time.

⚠️ Lưu ý
get in touch đi kèm giới từ 'with' (liên lạc với ai) ↔ keep in touch with (duy trì liên lạc thường xuyên).
Collocations
- get in touch with a client — liên lạc với một khách hàng
- get in touch with HR — liên hệ với phòng nhân sự
Ví dụ TOEIC
If you wish to request a refund, please get in touch with our billing department directly.
Nếu bạn muốn yêu cầu hoàn tiền, vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận thanh toán của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High