📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

hold

v.

/hoʊld/

tổ chức (cuộc họp/sự kiện), nắm giữ, chứa đựng

Cầm nắm hoặc mang vác, hoặc tổ chức và tiến hành một sự kiện, hoặc chứa đựng một khối lượng.

To grasp or carry, or to organize and conduct an event, or to contain.

hold

⚠️ Lưu ý

be held in/at (được tổ chức tại địa điểm nào - đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến trong TOEIC khi mô tả kế hoạch cuộc họp).

Collocations

  • hold a meetingtổ chức một cuộc họp
  • hold an eventtổ chức một sự kiện
  • hold a positionnắm giữ một chức vụ/vị trí

Ví dụ TOEIC

The annual shareholders' meeting will be held in the main conference room of the headquarters building.

Cuộc họp cổ đông hằng năm sẽ được tổ chức tại phòng hội nghị chính của tòa nhà trụ sở chính.

CEFR: B1TOEIC: High