history
n./ˈhɪstəri/
lịch sử, quá trình lịch sử, lý lịch bối cảnh
Sự nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ, đặc biệt là trong các vấn đề nhân sinh, hoặc bối cảnh quá khứ của một địa điểm hay cá nhân.
The study of past events, particularly in human affairs, or the past background of a place or person.

⚠️ Lưu ý
employment history (quá trình làm việc cũ - mục vô cùng quan trọng trong hồ sơ ứng tuyển ứng viên của TOEIC).
Collocations
- long history — lịch sử lâu đời
- medical history — tiền sử bệnh án y tế
- employment history — quá trình lịch sử làm việc (trong CV)
Ví dụ TOEIC
Hiring managers closely review each candidate's employment history to evaluate their stability.
Các nhà quản lý tuyển dụng xem xét kỹ lưỡng quá trình làm việc trước đây của mỗi ứng viên để đánh giá sự ổn định của họ.
CEFR: A2TOEIC: High