Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- favor n.ân huệ, đặc ân, sự ủng hộ, sự thiên vị
- favorable adj.có lợi, triển vọng tốt, thuận lợi
- feature n.tính năng, đặc điểm nổi bật
- feedback n.ý kiến phản hồi, thông tin phản hồi
- festival n.lễ hội, liên hoan
- file v.nộp (đơn khiếu nại/báo cáo thuế), lưu trữ hồ sơ
- fill out v.phr.điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn
- final adj.cuối cùng, quyết định dứt điểm
- fitness n.sự khỏe khoắn, thể hình, thể dục thể thao
- flexibly adv.một cách linh hoạt
- flight n.chuyến bay
- fluctuate v.biến động, dao động lên xuống
- foreign adj.nước ngoài, ngoại quốc
- formal adj.trang trọng, chính thức, đúng nghi thức
- formerly adv.trước đây, thuở trước
- fortunate adj.may mắn, có phúc
- franchise n.quyền nhượng quyền thương mại, cửa hàng nhượng quyền
- frequency n.tần suất, tần số xả ra
- frequent adj.thường xuyên, hay xảy ra
- frequently adv.thường xuyên, luôn luôn
- fresh adj.tươi ngon, tươi mới, mới mẻ
- friendly adj.thân thiện, dễ sử dụng
- fulfill v.hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu/đơn hàng)
- furnished adj.được trang bị sẵn đồ đạc nội thất
- furniture n.đồ nội thất, đồ đạc nhà cửa
- garment n.quần áo, hàng may mặc
- garner v.thu được, thu gom được (sự ủng hộ, chú ý, giải thưởng)
- gate n.cổng, cổng lên máy bay
- gather v.tập hợp, tụ họp, thu thập
- general adj.chung, tổng quát, phổ biến