furniture
n./ˈfɜːrnɪtʃər/
đồ nội thất, đồ đạc nhà cửa
Trang thiết bị lớn di động được, chẳng hạn như bàn, ghế, hoặc bàn làm việc, dùng để làm cho ngôi nhà hoặc văn phòng phù hợp để ở hay làm việc.
Large movable equipment, such as tables, chairs, or desks, used to make a house or office suitable for living or working.

⚠️ Lưu ý
furniture là danh từ không đếm được; tuyệt đối không dùng 'a furniture' hay 'furnitures'. Hãy dùng lượng từ 'a piece of furniture' nếu muốn đếm.
Collocations
- office furniture — đồ nội thất văn phòng
- wooden furniture — đồ nội thất bằng gỗ
- furniture manufacturer — nhà sản xuất đồ nội thất
Ví dụ TOEIC
The executive decided to purchase ergonomic furniture to improve employee comfort and posture.
Ban điều hành đã quyết định mua đồ nội thất công thái học để cải thiện sự thoải mái và tư thế ngồi của nhân viên.
CEFR: B1TOEIC: High