📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

garment

n.

/ˈɡɑːrmənt/

quần áo, hàng may mặc

Một món đồ quần áo, trang phục.

An item of clothing.

garment

⚠️ Lưu ý

garment (là danh từ đếm được chỉ một chiếc quần/áo cụ thể) ↔ clothing (danh từ không đếm được chỉ quần áo nói chung).

Collocations

  • garment industryngành công nghiệp may mặc
  • garment factorynhà máy dệt may, xưởng may
  • outer garmentáo khoác ngoài

Ví dụ TOEIC

The quality control inspectors found minor stitching defects in several garments from the latest batch.

Các thanh tra kiểm soát chất lượng đã phát hiện ra các lỗi may nhỏ trong một số sản phẩm may mặc của lô hàng mới nhất.

CEFR: B2TOEIC: High