garner
v./ˈɡɑːrnər/
thu được, thu gom được (sự ủng hộ, chú ý, giải thưởng)
Thu thập hoặc thu gom một cái gì đó, đặc biệt là thông tin dữ liệu hoặc sự tán thành, ủng hộ.
To gather or collect something, especially information or approval.

⚠️ Lưu ý
garner (thường dùng cho các danh từ trừu tượng tích cực như ủng hộ, khen ngợi, sự quan tâm) ↔ compile (dùng cho thông tin, số liệu tài liệu).
Collocations
- garner support — thu hút được sự ủng hộ
- garner attention — thu hút sự chú ý
- garner praise — nhận được lời khen ngợi
Ví dụ TOEIC
Our eco-friendly marketing campaign managed to garner widespread support from the local community.
Chiến dịch tiếp thị thân thiện với môi trường của chúng tôi đã thu hút được sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng địa phương.
CEFR: C1TOEIC: Medium